sơn mạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch núi chạy theo một hướng: Chỉ một dãy núi liên tục, kéo dài theo một phương hướng địa lý nhất định, tạo thành một hệ thống thống nhất về cấu trúc và địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sơn mạch Trường Sơn chạy dọc theo lãnh thổ phía Tây Việt Nam. (Dãy núi Trường Sơn chạy dọc theo lãnh thổ phía Tây Việt Nam.)
- Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của sơn mạch này. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của mạch núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sơn mạch hùng vĩ": dùng để nhấn mạnh quy mô lớn và vẻ đẹp tráng lệ của một dãy núi.
- Chúng tôi đứng ngắm nhìn sơn mạch hùng vĩ trước mặt. (Chúng tôi đứng ngắm nhìn mạch núi hùng vĩ trước mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dãy núi (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ một chuỗi các ngọn núi nối tiếp nhau.
- Dãy núi Alps nổi tiếng ở châu Âu.
- Hệ thống núi (danh từ): Chỉ một tập hợp các dãy núi có liên hệ với nhau.
- Mạch (danh từ): Trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ đường đi, hướng chạy của sự vật (như mạch nước, mạch máu).
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi: Chuỗi núi liên tiếp.
- Mạch núi: Cách nói khác của "sơn mạch".
- Chuỗi núi: Các ngọn núi xếp thành dãy.
Thành ngữ liên quan
- "Núi liền núi, sông liền sông": Thành ngữ mô tả địa hình non nước hùng vĩ, trùng điệp, trong đó "núi liền núi" có thể gợi hình ảnh các sơn mạch.
- Vùng biên cương nơi đây quả thực là cảnh núi liền núi, sông liền sông.
- Mạch núi chạy theo một hướng.