sơn mạch

Học thuật
Thân thiện
sơn mạch

Dãy sơn mạch trải dài dưới ánh hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch núi chạy theo một hướng: Chỉ một dãy núi liên tục, kéo dài theo một phương hướng địa nhất định, tạo thành một hệ thống thống nhất về cấu trúc địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sơn mạch Trường Sơn chạy dọc theo lãnh thổ phía Tây Việt Nam. (Dãy núi Trường Sơn chạy dọc theo lãnh thổ phía Tây Việt Nam.)
    • Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của sơn mạch này. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của mạch núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sơn mạch hùng vĩ": dùng để nhấn mạnh quy mô lớn vẻ đẹp tráng lệ của một dãy núi.
    • Chúng tôi đứng ngắm nhìn sơn mạch hùng vĩ trước mặt. (Chúng tôi đứng ngắm nhìn mạch núi hùng vĩ trước mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dãy núi (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ một chuỗi các ngọn núi nối tiếp nhau.
    • Dãy núi Alps nổi tiếngchâu Âu.
  • Hệ thống núi (danh từ): Chỉ một tập hợp các dãy núi liên hệ với nhau.
  • Mạch (danh từ): Trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ đường đi, hướng chạy của sự vật (như mạch nước, mạch máu).
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi: Chuỗi núi liên tiếp.
  • Mạch núi: Cách nói khác của "sơn mạch".
  • Chuỗi núi: Các ngọn núi xếp thành dãy.
Thành ngữ liên quan
  • "Núi liền núi, sông liền sông": Thành ngữ mô tả địa hình non nước hùng vĩ, trùng điệp, trong đó "núi liền núi" có thể gợi hình ảnh các sơn mạch.
    • Vùng biên cương nơi đây quả thực cảnh núi liền núi, sông liền sông.
sơn mạch

Dãy sơn mạch trải dài dưới ánh hoàng hôn.

  1. Mạch núi chạy theo một hướng.